1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ bade

bade

/bid/
Danh từ
  • sự đặt giá, sự trả giá (trong một cuộc bán đấu giá)
  • sự bỏ thầu
  • sự xướng bài (bài brit)
  • sự mời
Thành ngữ
  • to make a bid for
    • tìm cách để đạt được, cố gắng để được
Động từ
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận