1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ extend

extend

/iks"tend/
Động từ
Nội động từ
Kinh tế
  • gia hạn
  • kéo dài
  • kéo dài thời gian
  • kéo dài (thời hạn)
  • khuếch trương
  • khuếch trương (nghiệp vụ)
  • mở rộng
  • sử dụng
  • triển hạn
Kỹ thuật
  • giãn
  • kéo dài
  • nâng cấp
  • nối dài
  • mở rộng
  • phát triển
Toán - Tin
  • khuếch
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận