1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ dutchman

dutchman

/"dʌtʃmən/
Danh từ
  • người Hà-Lan
Thành ngữ
Kỹ thuật
  • nút
  • tấm trang trí
Xây dựng
  • cột nâng
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận