1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ comprehension

comprehension

/,kɔmpri"henʃn/
Danh từ
Kinh tế
  • khả năng hiểu
  • sự hiểu
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận