1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ circulation

circulation

/,sə:kju"leiʃn/
Danh từ
Kinh tế
  • lượng độc giả
  • lượng giao tiếp
  • lượng khán thính giả
  • lượng lưu thông tiền tệ
  • lượng phát hành quảng cáo
  • lượng tiếp xúc
  • sự đối lưu
  • sự lưu thông
  • sự tuần hoàn
Kỹ thuật
  • lưu số
  • lưu thông
  • sự lưu thông
  • sự tuần hoàn
  • tuần hoàn
Toán - Tin
  • sự lưu chuyển
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận