Soạn văn
Giải bài tập
Từ điển
Từ khóa
Đăng nhập với Facebook
Tra từ
Từ điển
Nghĩa của từ nonage
nonage
/"nounidʤ/
Danh từ
thời kỳ chưa thành niên
to
be
still
in
one"s
nonage
:
còn nhỏ, chưa đến tuổi trưởng thành
Thảo luận
Thảo luận