1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ fifty-fifty

fifty-fifty

/"fifti"fifti/
Danh từ
Kinh tế
  • mỗi bên một nửa
  • năm mươi-năm mươi
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận