1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ penalize

penalize

/"pi:nəlaiz/ (penalize) /"pi:nəlaiz/
Động từ
Xây dựng
  • phạt
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận