1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ parallelogram

parallelogram

/,pærə"leləgræm/
Danh từ
Thành ngữ
Kỹ thuật
  • hình bình hành
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận