1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ emarginate

emarginate

Tính từ
Động từ
  • xén lề, bỏ lề (tờ giấy)
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận