1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ defendant

defendant

/di"fendənt/
Danh từ
Kinh tế
  • bị cáo
  • bị đơn
  • người bị đòi bồi thường
  • người bị tố cáo
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận