Soạn văn
Giải bài tập
Từ điển
Từ khóa
Đăng nhập với Facebook
Tra từ
Từ điển
Nghĩa của từ aquiline
aquiline
/"ækwilain/
Tính từ
chim ưng; giống chim ưng
khoằm
aquiline
nose
:
mũi khoằm
Thảo luận
Thảo luận