1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ vent-hole

vent-hole

/"venthoul/
Danh từ
  • lỗ thông hơi (trên thùng rượu)
Kỹ thuật
  • cửa gió
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận