1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ velveteen

velveteen

/"velvi"ti:n/
Danh từ
  • nhung vải
  • (số nhiều) quần nhung (mặc đi săn)
  • (số nhiều) người coi nơi săn bắn

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận