1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ underlap

underlap

Kỹ thuật
  • khoảng co ngang ảnh
  • khoảng hụt ngang ảnh
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận