1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ turnkey job

turnkey job

Hóa học - Vật liệu
  • công việc khoán (theo kiểu chìa khóa trao tay)
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận