1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ trommel

trommel

/"trɔməl/
Danh từ
Kinh tế
  • sàng quay
Kỹ thuật
  • sàn quay
  • sàng quay
  • thùng sàng
  • trống sàng
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận