Soạn văn
Giải bài tập
Từ điển
Từ khóa
Đăng nhập với Facebook
Tra từ
Từ điển
Nghĩa của từ torquate
torquate
Tính từ
động vật
có cườm; có khoang cổ
chim
Chủ đề liên quan
Động vật
Chim
Thảo luận
Thảo luận