1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ sustaining

sustaining

Danh từ
  • sự chống đỡ
Tính từ
  • điểm tựa; ổ tựa
  • người duy trì; giúp đỡ; nâng đỡ
  • y học tăng lực thuốc
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận