Soạn văn
Giải bài tập
Từ điển
Từ khóa
Đăng nhập với Facebook
Tra từ
Từ điển
Nghĩa của từ splinter-bone
splinter-bone
/"splintəboun/
Danh từ
giải phẫu
xương mác (cũng splint)
Chủ đề liên quan
Giải phẫu
Thảo luận
Thảo luận