1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ spinal nerve

spinal nerve

/"spainəl"nə:v]
Danh từ
  • thần kinh cột sống
Y học
  • dây thần kinh tủy sống
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận