Soạn văn
Giải bài tập
Từ điển
Từ khóa
Đăng nhập với Facebook
Tra từ
Từ điển
Nghĩa của từ sloping
sloping
/"sloupiɳ/
Tính từ
nghiêng, dốc
Kỹ thuật
có độ nghiêng
dốc
nghiêng
Cơ khí - Công trình
dốc (bờ dốc)
Chủ đề liên quan
Kỹ thuật
Cơ khí - Công trình
Thảo luận
Thảo luận