1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ show-piece

show-piece

/"ʃoupi:s/
Danh từ
  • vật trưng bày, vật triển lãm

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận