1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ shared environment

shared environment

Toán - Tin
  • môi trường chia sẻ
  • môi trường dùng chung
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận