1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ semiyearly

semiyearly

/"semi"jə:li/
Tính từ
  • nửa năm một lần, sáu tháng một lần

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận