1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ self-condemnation

self-condemnation

/"self,kɔndem"neiʃn/
Danh từ
  • sự tự lên án

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận