1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ seed-plot

seed-plot

/"si:dplɔt/
Danh từ
  • đất gieo hạt giống
  • nơi có mầm mống chia rẽ; nơi có mầm mống phản loạn

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận