1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ sap-headed

sap-headed

/"sæp,hedid/
Tính từ
  • ngốc nghếch, ngớ ngẩn, khù khờ

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận