Soạn văn
Giải bài tập
Từ điển
Từ khóa
Đăng nhập với Facebook
Tra từ
Từ điển
Nghĩa của từ ridotto
ridotto
Danh từ
buổi giải trí có nhạc và vũ đeo mặt nạ (thịnh hành ở Anh vào (thế kỷ 18)
Thảo luận
Thảo luận