1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ rhapsode

rhapsode

/"ræpsoud/
Danh từ
  • người hát rong (từ cổ,nghĩa cổ Hy lạp)

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận