1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ revenger

revenger

/ri"vendʤə/
Danh từ
  • người trả thù, người báo thù, người rửa hận

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận