1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ relational query

relational query

Toán - Tin
  • sự hỏi quan hệ
  • sự vấn tin quan hệ
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận