1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ red cross

red cross

/"red"krɔs/
Danh từ
  • hội Chữ thập đỏ
Xây dựng
  • hồng thập tự
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận