1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ queen mother

queen mother

Danh từ
  • hoàng thái hậu (mẹ của nữ hoàng, vua đang trị vì)

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận