1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ pyroconductivity

pyroconductivity

/"pairou,kɔndʌk"tiviti/
Danh từ
  • tính dẫn hoả điện
Điện lạnh
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận