Soạn văn
Giải bài tập
Từ điển
Từ khóa
Đăng nhập với Facebook
Tra từ
Từ điển
Nghĩa của từ presanctified
presanctified
Tính từ
(bánh mì, rượu) đã được dùng trong lễ ban thánh thể
Thảo luận
Thảo luận