1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ pneumatometer

pneumatometer

/,nju:mə"tɔmitə/
Danh từ
  • máy đo phế động, máy đo hô hấp
Kỹ thuật
  • hô hấp kế
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận