1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ plain dealing

plain dealing

/"plein"di:liɳ/
Danh từ
  • sự chân thực; sự thẳng thắn

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận