1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ philter

philter

/"filtə/ (philtre) /"filtə/
Danh từ
  • bùa mê, ngải
Y học
  • bùa mê
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận