1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ perhydrase milk

perhydrase milk

Kinh tế
  • sữa đóng hộp cho thêm peroxit hiđrô
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận