1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ pedicure

pedicure

/"pedikjuə/
Danh từ
  • (như) chiropody
  • (như) chiropodist

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận