1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ partiality

partiality

/,pɑ:ʃi"æliti/
Danh từ
  • tính thiên vị, tính không công bằng
  • sự mê thích

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận