1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ parados

parados

/"pærədɔks/
Danh từ
  • quân sự bờ lưng (bờ cao dọc phía sau hào)
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận