1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ paraclete

paraclete

/"pærəkli:t/
Danh từ
  • người bào chữa, người bênh vực, người an ủi

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận