1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ pall-bearer

pall-bearer

/"pɔ:l,beərə/
Danh từ
  • người hộ tang bên quan tài

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận