1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ oxbow

oxbow

/"ɔksbou/
Danh từ
  • vòng cổ (ở ách trâu bò)
Kỹ thuật
  • khúc sông cong
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận