1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ osteosarcoma

osteosarcoma

Danh từ
  • số nhiều osteosarcomata
  • Xacôm xương
Y học
  • sarcoma xương, khối u xương ác tính
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận