1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ open policy

open policy

Kinh tế
  • chính sách mở cửa
  • đơn bảo hiểm bao
  • đơn bảo hiểm không xác định
  • đơn bảo hiểm mở
  • đơn bảo hiểm ngỏ (chưa xác định tên tàu)
Giao thông - Vận tải
  • đơn bảo hiểm ngỏ
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận