1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ nidificate

nidificate

/"nidifikeit/ (nidify) /"nidifai/
Nội động từ
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận