1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ navigation radar

navigation radar

Giao thông - Vận tải
  • rađa dẫn đường
  • rađa đạo hàng
  • rađa hàng hải
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận